coconut tree

coconut tree

A tall coconut tree grows near a sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dừa: "coconut tree" một loại cây cọ cao, thân thẳng thường mọcvùng nhiệt đới. Cây này cho quả dừa, một loại quả vỏ cứng, bên trong chứa nước cơm dừa. Cây dừa được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới trên thế giới.
dụ sử dụng
  • (Cây dừa mọc rất cao, thường đạt tới 30 mét.)
  • (Nhiều nông dân phụ thuộc vào cây dừa để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb a coconut tree": trèo lên cây dừa (hành động thường thấyngười thu hoạch dừa).

    • He climbed the coconut tree skillfully to pick the ripe fruits. (Anh ấy trèo lên cây dừa một cách khéo léo để hái những quả chín.)
  • "coconut tree plantation": đồn điền trồng dừa.

    • The coconut tree plantation covers a large area of the island. (Đồn điền trồng dừa bao phủ một khu vực rộng lớn của hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut (n): quả dừa (phần quả của cây dừa).

    • She cracked open a coconut to drink its water. ( ấy bổ một quả dừa để uống nước của .)
  • Coconut palm (n): cây dừa (tên gọi khác của "coconut tree").

    • The coconut palm is a symbol of tropical beaches. (Cây dừa biểu tượng của những bãi biển nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Coconut palm: cây dừa.
  • Palm tree: cây cọ (một nhóm thực vật bao gồm cây dừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "coconut tree" danh từ chỉ vật thể, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • To shake the coconut tree: (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động tạo ra sự thay đổi hoặc gây xáo trộn.
    • The new manager decided to shake the coconut tree and reorganize the department. (Người quản lý mới quyết định thay đổi mạnh mẽ tổ chức lại bộ phận.)